EasyManua.ls Logo

Panasonic F-56XPG - Page 20

Panasonic F-56XPG
20 pages
Print Icon
To Previous Page IconTo Previous Page
To Previous Page IconTo Previous Page
Loading...
Voltage (VAC)
電壓(VAC) Điện Áp (VAC)
220
Frequency (Hz)
頻率(Hz) Tần Số (Hz)
50
Wattage (W)
Speed 1 / Speed 3
瓦特數(W)
速度 1/速度 3
Điện Năng (W)
Tốc độ 1 / Tốc độ 3
16 / 59
Rotation (RPM)
Speed 1 / Speed 3
旋轉度(RPM)
速度 1/速度 3
Số Vòng Quay (RPM)
Tốc độ 1 / Tốc độ 3
87 / 170
Air Velocity (m/min)
風速(m/min) Vận Tốc Gió (m/min)
142
Air Delivery (m
3
/min)
送風量(
m
3
/min
) Lưu Lượng Gió (
m
3
/min
)
191
Net Weight (kg)
淨重(
kg
) Trọng Lượng Tịnh (
kg
)
6.7
規格
Thông số kỹ thuậtSpecifi cations
Panasonic Corporation
Web site: http://panasonic.net/
© Panasonic Ecology System Co., Ltd 2018
Printed in Malaysia
56XPG8001ZM
M0118-0