9. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
9.1 Nhãn máy
Model EIP8146 PNC 949 596 879 01
Quy chuẩn 62 D4A 20 AA 220 - 240 V / 400 V 2N 50 - 60 Hz
Cảm ứng 7.35 kW Sản xuất tại Đức
Số Sêri ................. 7.35 kW
ELECTROLUX
9.2 Thông số kỹ thuật của vùng nấu ăn
Vùng nấu ăn Công suất
danh định (cài
đặt nhiệt tối
đa) [W]
PowerBoost
[W]
Thời lượng tối
đa của
PowerBoost
[phút]
Đường kính
nồi [mm]
Phía trước bên
trái
2300 3200 10 125 - 210
Phía sau bên
trái
2300 3200 10 125 - 210
Phía trước bên
phải
2300 3200 10 125 - 210
Phía sau bên
phải
2300 3200 10 125 - 210
Công suất của các vùng nấu ăn có thể
khác nhau trong phạm vi nhỏ so với dữ
liệu trong bảng. Công suất thay đổi theo
vật liệu và kích thước của nồi.
Để có kết quả nấu ăn tối ưu, hãy sử
dụng nồi có đường kính không lớn hơn
đường kính trong bảng.
10. TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG
10.1 Thông tin sản phẩm theo EU 66/2014 chỉ có giá trị với thị
trường EU
Mã nhận dạng model EIP8146
Loại bếp Bếp Tích Hợp
Số lượng vùng nấu ăn 4
Công nghệ làm nóng Cảm ứng
Đường kính của các vùng
nấu ăn hình tròn (Ø)
Phía trước bên trái
Phía sau bên trái
Phía trước bên phải
Phía sau bên phải
21,0 cm
21,0 cm
21,0 cm
21,0 cm
53