– 12
Bảo lưu các thay đổi về kỹ thuật!
Thông sô ky thuât
Loại
1.198-126.0
1.198-127.0
1.198-128.0
1.198-133.0
Điên ap V 220 220-240 220-240 220-240
Loại hiện hành Hz 50 50~60 50~60 50~60
Lơp bao vê II II II II
Trọng lượng (không có phụ kiện) kg 4,4 4,4 4,4 4,4
Bán kính hoạt động m 7,5 7,5 7,5 7,5
Thể tích chứa bụi hiệu quả l 0,9 0,9 0,9 0,9
Kích thước
Chiêu dai mm 396 396 396 396
Độ rộng mm 270 270 270 270
Độ cao mm 332 332 332 332
Mức tiêu thụ điện danh nghĩa W 1000 1100 1100 1100
Chân không tối thiểu kPa ≥ 18 ≥ 19 ≥ 19 ≥ 19
Bộ lọc HEPA HEPA 12 HEPA 12 HEPA 12 HEPA 13
Mức công suất âm thanh L
WA
dB(A) 78 78 78 78