EasyManua.ls Logo

Electrolux EFP9804S - Page 37

Electrolux EFP9804S
40 pages
Print Icon
To Next Page IconTo Next Page
To Next Page IconTo Next Page
To Previous Page IconTo Previous Page
To Previous Page IconTo Previous Page
Loading...
3737
VN
Khối lượng xay v thời gian ch bin
Thời gian ch bin tối đa
vi khối lượng ln
90 giây
Khi lượng đánh/khuy và thời gian ch bin
Thnh phần Khối lượng Thời gian Tốc đ
Kem 200-600 g 40~60 giây
Lòng trng trng 120-360 g ≥ 120 giây
Các mc b vào bát ch bin
Đầy bt:
4.2 lt (~18 tch)
Đ ct nhỏ:
ti đa 3.4 lt
Chất lỏng:
ti đa 2.6 lt
Lưu : Không cho cc thnh phn vo bt đy qu mc cht lng đnh du hay mc khô 15 tch (nghin nh).
Khi lượng và thời gian x l khi c nhiều dao
Thnh phần
Khối lượng Chất
lượng
Thời gian
Chất
lượng
Thời gian
Chất
lượng
Thời gian Tốc đ
Ht (Hnh Nhân)
100-200 g
Thô
-
Vừa
5 giây
Nhuyn
10 giây
200-400 g 2 giây 5 giây 10 giây
Tht (Tht B) 200-400 g
- -
10 giây
Vn Bánh M 100-400 g
-
5 giây 10 giây
Rau (hành)
100-200 g
-
5 giây 10 giây
200-400 g 2 giây 5 giây 10 giây
Đá viên
100-400 g
3 giây cho
5 lần
-
3 giây cho
10 lần
Nhào bt bng lưi dng cho bt nhào
Công thc Thnh phần/Khối lượng Cch lm Thời gian Tốc đ
Bt nhào bánh
m
350 g bt mỳ
5 g muối
10 g magarin
10 g đường
200 g nưc
Men nhanh
Cho tất c thnh phần vo bt v nho
cho đn khi vừa ý.
70-90 giây
Bt nhào pizza
400 ml nưc ấm
100 ml dầu
850g bt mỳ
1 trng (khong 60g)
30 g men lạnh hay 10g men khô
3 mung c phê muối (khong
15g)
Cho tất c thnh phần vo bt v nho
cho đn khi vừa ý.
~ 90 giây
Bt nhào la m
800 g bt mỳ
1 trng
8 g đường
550 g nưc
Cho tất c thnh phần vo bt v nho
cho đn khi vừa ý.
(25 giây+ tt
2 phút)
cho 2 lần
Đa thc phm
Thực phm ng thực phm Tốc đ
Ct ming
C Rốt Nhỏ / Ln
Nấm Ln
Gừng Ln
Ct Nh
C Rốt Nhỏ / Ln
Pho mt Nhỏ / Ln
Khoai Tây Chiên Khoai Tây Ln

Related product manuals