EasyManua.ls Logo

Hitachi DV14DBEL - Thông Số Kỹ Thuật

Hitachi DV14DBEL
64 pages
Print Icon
To Next Page IconTo Next Page
To Next Page IconTo Next Page
To Previous Page IconTo Previous Page
To Previous Page IconTo Previous Page
Loading...
Tiếng Vit
35
5. Không gn trc tiếp pin vào cm đin hoc đế bt la
trên xe hơi.
6. Không s dng pin cho mc đích khác quy định.
7. Nếu pin chưa được sc đầy, ngay c khi hết thi gian
sc quy định, ngay lp tc ngng ch không sc tiếp.
8. Không đặt hoc làm cho pin chu nhit độ hoc áp sut
cao chng hn như trong lò vi sóng, máy sy, vt cha
áp su
t cao.
9. Gi pin tránh xa la ngay lp tc nếu phát hin pin b
r hoc có mùi hôi.
10. Không s dng pin khu vc to ra tĩnh đin mnh.
11. Nếu pin b rò r, có mùi hôi, phát nhit, đổi màu, biến
dng hoc có biu hin khác thường khi s dng, khi
sc pin hoc ct gi, ngay lp tc tháo pin ra khi thiết
b hoc b sc và ngng s dng.
C
NH BÁO
1. Nếu cht lng b rò r t pin dính vào mt, không chà xát
mt, phi ra mt bng nước sch như nước máy và
ngay lp tc liên h vi bác sĩ.
Nếu không x lý ngay, cht lng có th gây thương tn
cho mt.
2. Nếu cht lng b rò r dính vào da hoc qun áo, lp tc
ra bng nước sch như nước máy.
Vic này có kh
năng gây kích ng da.
3. Nếu bn thy vết r st, mùi hôi, phát nhit, đổi màu, biến
dng, và/hoc bt thường khác khi s dng pin ln đầu,
không dùng na và tr li cho nhà cung cp hoc cung
ng ca bn.
CNH BÁO
Nếu có vt dn đin dính vào các cc ca pin lithium ion thì
pin, có th xy ra hin tượng đon mch và dn đến nguy
cơ ha ho
n. Khi ct gi pin lithium ion, phi đảm bo tuân
th theo các nguyên tc vi ni dung như sau.
Không đặt các mnh nh, đinh, và dây dn đin như
dây st và dây đồng vào hp ct gi.
Để tránh hin tượng đon mch, cn np pin vào
dng c hoc gn cn thn np pin để ct gi cho
đến khi không nhìn thy l thông gió.
THÔNG S K THUT
DNG C ĐIN
Mu DV14DBEL DV18DBEL
Tc độ không ti (Thp/Cao) 0 – 400 / 0 – 1500/phút
T l xung kích không ti (Thp/Cao) 0 – 5600 / 0 – 21000/phút
Công
sut
Khoan
Gch
(Độ dày 30 mm)
13 mm
G
(Dày 18 mm)
36 mm 38 mm
Kim loi
(Dày 1,6 mm)
Thép: 13 mm
Nhôm: 13 mm
Vn vít
Vít máy 6 mm
Vít g
6,8 mm (đường kính) × 50 mm (chiu dài)
(Cn l khoan dn hướng)
8 mm (đường kính) × 75 mm (chiu dài)
(Cn l khoan dn hướng)
Pin sc
2LLRK BSL1440: Li-ion 14,4 V (4.0 Ah 8 cc) BSL1840: Li-ion 18 V (4,0 Ah 10 cc)
2LSRK BSL1430: Li-ion 14,4 V (3.0 Ah 8 cc) BSL1830: Li-ion 18 V (3,0 Ah 10 cc)
2LBGK BSL1820: Li-ion 18 V (2,0 Ah 5 cc)
Trng lượng
1,8 kg (Đã kèm pin BSL1440) 1,9 kg (Đã kèm pin BSL1840)
B SC
Mu
UC18YRSL
UC18YFSL
UC18YGSL
UC18YML2
Đin thế sc
14,4 V 18 V
Trng lượng
UC18YRSL: 0,6 kg
UC18YFSL: 0,5 kg
UC18YGSL: 0,4 kg
UC18YML2: 0,7 kg
000BookDV14DBELC99209431305.indb35000BookDV14DBELC99209431305.indb35 2013/06/1314:06:562013/06/1314:06:56

Related product manuals