EasyManua.ls Logo

KDK U60FW - Page 8

KDK U60FW
20 pages
Print Icon
To Next Page IconTo Next Page
To Next Page IconTo Next Page
To Previous Page IconTo Previous Page
To Previous Page IconTo Previous Page
Loading...
8
How to install
如何安裝
Cách lp đặt
Note:
In case “U” hook
d
is being used, the
installation method is the same.
Lưu ý:
• Trong trường hp s dng móc “U”
d
,
cách lp đặt được tiến hành tương t.
備注:
如果
“U”
形鉤子
d
被使用,安裝方法是
相同的。
For Singapore only
僅適用於新加坡
Ch áp dng đối vi Singapore
11
Remove Hexa Nut, Spring Washer, and
Plain Washer from hole
a
Carl Bolt Plug
I
.
Loop the Safety Wire
h
to the Hanger
Base
K
and install Safety Wire as
shown.
Replace the removed Plain Washer, Spring
Washer and Hexa Nut and tighten them.
11
將卡爾螺栓塞子
I
各孔
a
的六角形螺
帽、彈簧墊圈和普通墊圈從孔取出。
將安全導
h
環繞在
挂鉤
K
上,接著
如圖所示安裝安全導。
接著把六角形螺帽、彈簧墊圈和普通墊圈一
一裝上後擰緊即可。
11
Tháo Đai c Lc Giác, Vòng Đệm Lò Xo
và Vòng Đệm khi l
a
ca Tc Kê
I
.
Gài Dây An Toàn
h
vào Giá Đỡ
K
lp Dây An Toàn như trong hình.
Thay Vòng Đệm, Vòng Đệm Lò Xo và Đai
c Lc Giác đã tháo, và vn cht.
Below Installation is for Vietnam and
Singapore.
以下的安裝方法僅適用於越南和新加坡。
Dưới đây là cách thc Lp đặt vi địa đim
ti Vit Nam và Singapore.
7
Remove the supplied Bolt
b
, Nut
c
,
Cotter Pin
d
and Pulley
e
.
8
Ensure that the Ceiling Hook
(“J” hook
c
) or (“U” hook
d
) or
Hanger Base
K
is not loosen.
For reference, the Ceiling Hook
(“J” hook
c
) or (“U” hook
d
) or
Hanger Base
K
can sustain 20 N.
9
Place Pulley
e
on to the Ceiling Hook
c
(“J” hook) or
d
(“U” hook) for
Vietnam, on the Hanger Base
K
for
Singapore.
10
Tighten the Pulley Set Plate
f
rmly with the
Bolt
b
and Nut
c
provided.
For reference, tightening torque is
1500-1800
N
•cm.
• Cotter Pin
d
must x into Bolt
b
and bent.
7
Tháo đầu Bu lông
b
, Đai c
c
, Cht
an toàn
d
Đệm Cao Su
e
cp sn.
8
Đảm bo Móc Treo Trn (móc “J”
c
) hoc (móc “U”
d
) hoc Giá Đỡ
K
không b lng.
Móc Treo Trn (móc “J”
c
) hoc
(móc “U”
d
) hoc Giá Đỡ
K
th chu được lc 20 N.
9
Đặt Đệm Cao Su
e
vào trong Móc Treo
Trn
c
(móc “J”) hoc
d
(móc “U”)
đối vi Vit Nam, vào Giá Đỡ
K
đối vi
Singapore.
10
Vn cht bánh ròng rc
f
vi Bu
lông
b
Đai c
c
.
Mô-men xon khong 1500-1800 N•cm.
• Phi đảm bo lp Cht An Toàn
d
c định vào Bu Lông
b
và b cong.
7
將配備的螺栓
b
、螺帽
c
、開口銷
d
及滑輪
e
拆除。
8
確保天花板鉤 (“J”
c
)
(“U”
d
)
或挂鉤
K
已擰緊。
僅供參考天花板鉤 (“J”
c
)
(“U”
d
)
或挂鉤
K
能夠支撐
20 N
9
將滑輪
e
置於天花板鉤
c
“J”鉤)
上,而越南地區用戶則將其置於
d
“U”
鉤)上,以及新加坡地區用戶則將其置於所
提供的挂鉤
K
上。
10
用隨附的螺栓
b
和螺帽
c
將滑輪
裝置盤
f
擰緊。
僅供參考的擰緊轉矩為
1500-1800
N
•cm
開口銷
d
必須插入螺栓
b
然後
折彎。
11
h
Safety Wire / 保險線 / Dây An Toàn
Plain Washer / 普通墊圈 / Vòng Đệm
Spring Washer / 彈簧墊圈 / Vòng Đệm Lò Xo
Hexa Nut / 六角形螺帽 / Đai c Lc Giác
K
I
b
e
8
10
7
c
d
Concrete Ceiling / 混凝土天花板 / Trn bê tông
e
c d K
For Singapore only /
僅適用於新加坡 /
Ch áp dng đối vi
Singapore
Concrete Ceiling / 混凝土天花板 / Trn bê tông
c
Or /
/
hoc
d
c
b
Concrete Ceiling /
混凝土天花板 /
Trn bê tông
f
9
K
K
Concrete Ceiling /
混凝土天花板 /
Trn bê tông

Related product manuals