EasyManua.ls Logo

HyperX Cloud Flight S - Thông Số Kỹ Thuật

HyperX Cloud Flight S
241 pages
Print Icon
To Next Page IconTo Next Page
To Next Page IconTo Next Page
To Previous Page IconTo Previous Page
To Previous Page IconTo Previous Page
Loading...
Tài liệu số 480HX-HSCFS.A01
HyperX Cloud Flight
TM
S
Trang 4 / 15
Thông số kỹ thuật
Tai nghe
Màng loa: Động, 50 mm với nam châm đất hiếm
Loại: Chụp đầu, Đóng kín
Đáp tuyến tần số: 10Hz-20kHz
Trở kháng: 32 Ω
Mức áp suất âm: 99,5dBSPL/mW ở 1kHz
Tổng độ biến dạng sóng hài (T.H.D): < 1%
Trọng lượng: 310g
Trọng lượng kèm mic: 320g
Chiều dài cáp và loại cáp: Cáp sạc USB (1m)
Micrô
Thành phần: Micrô tụ điện dung
Loại cực: Hai hướng, khử nhiễu
Đáp tuyến tần số: 50Hz-18kHz
Độ nhạy: -40,5dBV (1V/Pa ở 1kHz)
Thời lượng pin*
30 giờ
Dải không dây**
2,4 GHz
Tối đa 20 mét
* Đã được kiểm nghiệm ở mức âm lượng tai nghe 50%
**Dải không dây có thể khác nhau do điều kiện môi trường

Table of Contents