EasyManua.ls Logo

Panasonic FV-24CHT5 - Specifications

Panasonic FV-24CHT5
16 pages
Print Icon
To Next Page IconTo Next Page
To Next Page IconTo Next Page
To Previous Page IconTo Previous Page
To Previous Page IconTo Previous Page
Loading...
15
SPECIFICATIONS
Model No.
Voltage Frequency
Power
consumption
Air delivery Noise
Static pressure Net weight
FV-17CU8
FV-17CUT5
FV-17CHT5
220
220
220
230
240
230
FV-24CUT5
FV-24CDT5
220
220
FV-24CHT5
220
220
230
240
230
220
230
240
230
220
230
240
230
50
50
50
50
50
60
50
50
50
50
50
50
60
50
50
50
60
50
50
50
60
7.5
7.5
9.5
8.5
9.5
10.0
10.5
13.5
16.5
10.5
11.0
12.0
13.5
13.5
15.0
16.5
19.0
16.5
18.0
19.5
22.5
23.0
23.0
27.5
24.5
26.0
24.0
25.0
28.5
32.0
25.0
26.0
27.0
26.5
28.5
30.0
31.5
31.0
32.0
34.0
35.0
34.0
85
85
100
85
90
85
140
170
200
140
150
160
150
170
180
190
180
200
210
210
200
110
1.7
2.7
1.7
1.7
2.7
2.7
2.7
2.7
2.7
110
115
110
110
130
100
100
100
100
100
100
130
100
100
100
140
100
100
110
130
FV-24CU8
FV-24CD8
FV-24CH8
■Insulation class E IP code :IPX2
The above specification may be changed without further notice.
[V] [Hz] [W] [dB] [Pa]
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
ขอมูลจำเพาะ
Mã sản phẩm
Điện áp Tần số Mức tiêu thụ điện
Lưu lượng gió
Độ ồn
Áp suất tĩnh
Trọng lượng tịnh
หมายเลขรุน
แรงดันไฟฟา
ความถี่
อัตราการใชไฟ
ปริมาณการดูดอากาศ
ระดับเสียง
แรงดันสถิต
น้ำหนักสุทธิ
Cấp độ cách điện E Mã IP : IPX2
Thông số kỹ thuật nêu trên có thể được thay đổi mà không thông báo lại.
ความเปนฉนวนระดับ E รหัส IP : IPX2
ขอมูลจำเพาะขางตนอาจเปลี่ยนแปลงไดโดยไมแจงใหทราบลวงหนา
规格
电压
频率 功率 风量
噪音
静压
净重
E级绝缘, 防水等级:IPX2
型号
上述参数如有变动,恕不另行通知。
[kg][m /h]
3

Related product manuals