Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad (6100-K)
No. 3, Jalan Sesiku 15/2, Section 15,
Shah Alam Industrial Site,
40200 Shah Alam, Selangor Darul Ehsan.
http://panasonic.net
VZ50Y2261
Printed in Malaysia
In tại Malaysia
馬來西亞印製
WITH CUP UNIT
VỚI NẮP ĐẬY
容器整體
WITH DRY MILL UNIT
VỚI CỐI XAY
干碾磨機容器整體
220-240
V 50
Hz
PULSE , I, O
220-240
V 50
Hz
PULSE , I, O
220-240
V 50
Hz
PULSE,I (開), O (關/重新設置)
310-350
W
Continuous (Repetition of 2-min ON, 2-min OFF)
11,500
rpm (with rated water load)
1,200
mL
4 stainless steel blades (Titanium coated)
Approx. 1.9
kg
Approx. 172
mm X 223
mm X 388
mm
-
Continuous (Repetition of 1-min ON, 2-min OFF)
-
Dry ingredients 50
g
(coffee bean)
2 stainless steel blades
Approx. 1.6
kg
Approx. 153
mm X 223
mm X 270
mm
-
Liên tục (Lặp lại 1 phút ON (BẬT), 2 phút OFF (TẮT))
-
Vật phẩm 50
g (hạt cà phê)
Hai lưỡi dao cắt bằng thép không gỉ
Khoảng 1.6
kg
Khoảng 153
mm X 223
mm X 270
mm
Power Supply
Power Consumption
Rating
Motor Speed
Switch
Capacity
Cutting Blades
Weight
Product Dimension ( W X D X H )
Điện cung cấp
Công suất tiêu thụ
Định mức
Tốc độ Mô-tơ
Công tắc
Bình
Lưỡi dao
Trọng lượng
Kích thước sản phẩm (H x W x D)
310-350
W
連續開動方式(重復動作2分鐘ON(開),2分鐘OFF(關))
11,500
轉次/分 (於建議容量時)
容量
1,200
毫升
座上裝有四葉不鏽鋼刀片 (鈦塗層)
大約
1.9
公斤
大約
172
厘米
X 223
厘米
X 388
厘米
-
連續開動方式(重復動作1分鐘ON(開),2分鐘OFF(關))
-
干性材料
50
克
(
咖啡豆
)
座上裝有二葉不鏽鋼刀片
大約
1.6
公斤
大約
153
厘米
X 223
厘米
X 270
厘米
電源
消耗電力
定格
轉動
開關
容器
切刀
重量
尺寸(闊X長X高)
SPECIFICATIONS
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
規格
310-350
W
Liên tục (Lặp lại 2 phút ON (BẬT), 2 phút OFF (TẮT))
11,500 vòng/phút (với khối lượng nước định mức)
Dung tích 1,200
mL
Bốn l
ưỡi dao cắt bằng thép không gỉ (Mạ titanium)
Khoảng 1.9
kg
Khoảng 172
mm X 223
mm X 388
mm
PULSE
FASTEN
RESET
CIRCUITBREAKER