1222432-03
EN - Installation instructions
CN - 安装说明书
VI - Hướng dẫn lắp đặt
TH - คู่มือการติดตั้ง
381
23025
Steamer, all devices
Steamer, 所有设备
Steamer, tất cả thiết các thiết bị
Steamer เครื่องใช้ไฟฟ้าทั้งหมด
3/4
Installed in tall unit - 在高柜式安装时 - Lắp ở trên cao - กำาลังติดตั้งสูง
㢃刿崌易䷘樠惉⽦䜔
Phía dưới lò nướng/lò hấp
ใต้เตาอบ/เครื่องอบ
㢃刿崌易䷘樠惉⽥䜔
Phía trên lò nướng/lò hấp
เหนือเตาอบ/เครื่องอบ
560–568
374
974/1135
≥550
50
560–568
50
594/755
≥550
569
20
263
378
~85°
546
597
=
=
40
≥550
600
560–568
374
~
47
80
370
Mains cable with plug
带插头的电源电缆
Cáp điện có phích cắm
ใช้ได้สำาหรับ
Valid for: - 适用于:
Hợp lệ với - ใช้ได้สำ�หรับ:
EU, IL, LB, RU, TR, UA
1-phase mains cable without plug
不带插头的 1 相电源电缆
Cáp điện 1 pha không có phích cắm
สายไฟ 1 เฟสแบบไม่มีปลั๊ก
Valid for: - 适用于:
Hợp lệ với - ใช้ได้สำ�หรับ:
AU, CN, GB, HK, IE, NZ, SG, TH, VI
230 V~ 16 A230 V~ 16 A
brown, 棕色,
nâu, สีน้ำตาล
blue, 蓝色,
xanh dương, สีฟ้า
yellow/green, 黄色/绿色,
vàng/xanh lá, สีเหลือง/สีเขียว
N
L1
PE/