EasyManua.ls Logo

Linksys MAX-STREAM MR6350 - Thông Số Kỹ Thuật; Linksys MR6350; MôI Trường

Linksys MAX-STREAM MR6350
1122 pages
Print Icon
To Previous Page IconTo Previous Page
To Previous Page IconTo Previous Page
Loading...
33
Thông số kỹ thuật
Linksys MR6350
T
ê
n s
ả
n ph
ẩ
m B
ộ
đị
nh tuy
ế
n Mesh Wi-Fi 5 b
ă
ng t
ầ
n k
é
p, AC1300
M
ã
s
ả
n ph
ẩ
m
MR6350
T
ố
c
độ
C
ổ
ng Thi
ế
t b
ị
chuy
ể
n m
ạ
ch
Gigabit
T
ầ
n s
ố
v
ô
tuy
ế
n
2.4 GHz v
à
5 GHz
S
ố
l
ượ
ng
ă
ng-ten 2
ă
ng-ten ngo
à
i c
ó
th
ể
đ
i
ề
u ch
ỉ
nh
C
ổ
ng USB 3.0, Ethernet (1-4), Internet, Ngu
ồ
n
N
ú
t
Ngu
ồ
n, Reset (
Đặ
t l
ạ
i), WPS
Đè
n
M
ặ
t tr
ê
n: M
ộ
t,
đè
n nhi
ề
u m
à
u
để
th
ô
ng b
á
o ngu
ồ
n
đ
i
ệ
n v
à
trạng thái
M
ặ
t sau: Ethernet (1-4), Internet
T
í
nh n
ă
ng b
ả
o m
ậ
t
WPA2-C
á
nh
â
n
Bit m
ã
kh
ó
a b
ả
o m
ậ
t M
ã
h
ó
a t
ố
i
đ
a 128-bit
Môi trường
K
í
ch th
ướ
c
204,7mm x 151,8mm x 41,2mm (ăng-ten hạ xuống)
204,7mm x 151,8mm x 140,8mm (ăng-ten dựng lên)
Tr
ọ
ng l
ượ
ng thi
ế
t b
ị
360 g
Ngu
ồ
n
12V/1,5A
Ch
ứ
ng ch
ỉ
FCC, IC, CE, Wi-Fi (IEEE 802.11a/b/g/n/ac)
Nhi
ệ
t
độ
ho
ạ
t
độ
ng 32
°
đế
n 104
°
F (0
đế
n 40
°
C)
Nhi
ệ
t
độ
b
ả
o qu
ả
n -4
°
đế
n 140
°
F (-20
đế
n 60
°
C)
Độ
ẩ
m ho
ạ
t
độ
ng 10%
đế
n 80%
độ
ẩ
m t
ươ
ng
đố
i, kh
ô
ng ng
ư
ng t
ụ
Độ
ẩ
m b
ả
o qu
ả
n 5
đế
n 90% kh
ô
ng ng
ư
ng t
ụ
L
ư
u
ý
:
Để
bi
ế
t th
ô
ng tin v
ề
c
á
c quy
đị
nh, b
ả
o h
à
nh v
à
an to
à
n, vui l
ò
ng truy c
ậ
p Linksys.com/support/MR6350.
Truy c
ậ
p linksys.com/support/MR6350
để
đượ
c tr
ợ
gi
ú
p t
ừ
b
ộ
ph
ậ
n h
ỗ
tr
ợ
k
ỹ
thu
ậ
t
đã
gi
à
nh nhi
ề
u gi
ả
i th
ưở
ng.
BELKIN, LINKSYS và nhiều tên sản phẩm và logo là thương hiệu của tập đoàn các công ty Belkin. Các thương
hiệu của bên thứ ba được đề cập là tài sản của chủ sở hữu tương ứng.
© 2020 Belkin International, Inc. và/hoặc các công ty con. Bảo lưu mọi quyền.
LNKPG-00656 Rev A01

Table of Contents